| STT | Tên nha khoa | Hình dáng / đặc điểm | Chiều dài | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán dao mổ số 3 | Thẳng, thân dẹt, có khía chống trượt | 13 cm | 0350-3 |
| 2 | Cán dao mổ số 3 (AsaLady) | Thẳng, thân dẹt ngắn, vùng tay cầm có khía | 12 cm | W0349-3 |
| 3 | Cán dao mổ số 3G | Thẳng, thân dẹt có thước đo hai bên | 13 cm | 0350-3G |
| 4 | Cán dao mổ số 8 | Thẳng, thân dẹt mảnh | 13 cm | 0350-8 |
| 5 | Cán dao mổ số 5 | Thẳng, thân tròn, phần tay cầm nhám | 14,5 cm | 0350-5 |
| 6 | Cán dao mổ số 5A | Thẳng, thân tròn nhám, đầu kẹp lưỡi hơi khác dạng 5 | 14,5 cm | 0350-5A |
| 7 | Cán dao mổ số 7 | Dài, thon, thân lượn nhẹ | 16 cm | 0350-7 |
| 8 | Cán dao mổ số 4 | Thẳng, thân dẹt có khía chống trượt | _ | 0360-4 |
Hãy là người đầu tiên nhận xét “CÁN DAO MỔ” Hủy
Thông tin thanh toán đang được cập nhật








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.