1. Dụng cụ banh môi – Đè lưỡi – Banh má
| STT | Nhóm | Tên catalogue | Tên nha khoa gợi ý | Chiều dài / kích thước | Mã SP |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lip retractor | Columbia | Dụng cụ banh môi Columbia | 14,5 cm | 2601 |
| 2 | Lip retractor | Sternberg | Dụng cụ banh môi Sternberg | 14 cm | 2602-1 |
| 3 | Lip retractor | Sternberg | Dụng cụ banh môi Sternberg (loại dài) | 16 cm | 2602-2 |
| 4 | Lip retractor | Sternberg | Dụng cụ banh môi Sternberg (dạng cong) | 14 cm | 2602-3 |
| 5 | Lip retractor | Orringer medium | Dụng cụ banh môi Orringer cỡ trung | 11 × 8 cm | 2609-2 |
| 6 | Tongue depressor | – | Đè lưỡi thẳng | 14 cm | 2605 |
| 7 | Tongue depressor | – | Đè lưỡi thẳng (loại dài) | 17 cm | 2606 |
| 8 | Tongue depressor | Buchwald | Đè lưỡi Buchwald | 17 cm | 2607 |
| 9 | Tongue depressor | Brünings | Đè lưỡi Brünings (có lỗ vuông) | 19 cm | 2608 |
| 10 | Cheek retractor | University of Minnesota | Dụng cụ banh má University of Minnesota | 14 cm | 2604 |
2. Dụng cụ banh mô
| STT | Nhóm | Tên catalogue | Tên nha khoa gợi ý | Chiều dài | Mã SP |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Retractor | blunt | Dụng cụ banh mô đầu tù loại 1 | 16 cm | 2611-1 |
| 2 | Retractor | blunt | Dụng cụ banh mô đầu tù loại 2 | 16 cm | 2611-2 |
| 3 | Retractor | Senn-Miller sharp | Banh mô Senn-Miller đầu nhọn | 15,5 cm | 2613-1 |
| 4 | Retractor | Senn-Miller blunt | Banh mô Senn-Miller đầu tù | 16 cm | 2613-2 |
| 5 | Retractor | Kilner | Banh mô Kilner | 15 cm | 2615-1 |
| 6 | Retractor | Farabeuf | Banh mô Farabeuf | 13 cm | 2616-1 |
| 7 | Williger | Williger left sharp | Banh mô Williger trái, đầu nhọn | 13 cm | 2617-2 |
| 8 | Williger | Williger right sharp | Banh mô Williger phải, đầu nhọn | 14 cm | 2617-3 |
| 9 | Williger | Williger straight blunt | Banh mô Williger thẳng, đầu tù | 13 cm | 2618-1 |
| 10 | Williger | Williger left blunt | Banh mô Williger trái, đầu tù | 13 cm | 2618-2 |
3. Dụng cụ banh mô
| STT | Nhóm | Tên catalogue | Tên nha khoa gợi ý | Chiều dài | Mã SP |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocher retractor | Kocher | Banh mô Kocher (bản 40×11 mm) | 21 cm | 2623-1 |
| 2 | Kocher retractor | Kocher | Banh mô Kocher (bản 55×11 mm) | 21 cm | 2623-2 |
| 3 | Kocher retractor | Kocher | Banh mô Kocher (bản 40×11 mm, kiểu 2) | 21 cm | 2624-1 |
| 4 | Kocher retractor | Kocher | Banh mô Kocher (bản 55×11 mm, kiểu 2) | 21 cm | 2624-2 |
| 5 | Langenbeck | Langenbeck | Banh mô Langenbeck (bản 30×11 mm) | 21 cm | 2621-1 |
| 6 | Langenbeck | Langenbeck | Banh mô Langenbeck (bản 30×14 mm) | 21 cm | 2621-2 |
| 7 | Langenbeck | Langenbeck | Banh mô Langenbeck (bản 30×16 mm) | 21 cm | 2621-3 |
| 8 | Langenbeck | Langenbeck | Banh mô Langenbeck (bản 40×11 mm) | 21 cm | 2621-4 |
| 9 | Langenbeck | Langenbeck | Banh mô Langenbeck (bản 50×11 mm) | 21 cm | 2621-5 |
| 10 | Nasal spine ramus | – | Banh gai mũi – ngành xương hàm (bản 72×11 mm) | 21 cm | 2625-1 |
| 11 | Nasal spine ramus | – | Banh gai mũi – ngành xương hàm (bản 35×11 mm) | 21 cm | 2626-1 |
| 12 | Langenbeck (tay đặc) | Langenbeck | Banh mô Langenbeck tay đặc (bản 30×11 mm) | 21 cm | 2622-1 |
| 13 | Langenbeck | Langenbeck | Banh mô Langenbeck (30×14 mm) | 21 cm | 2622-2 |
| 14 | Langenbeck | Langenbeck | Banh mô Langenbeck (30×16 mm) | 21 cm | 2622-3 |
| 15 | Langenbeck | Langenbeck | Banh mô Langenbeck (40×11 mm) | 21 cm | 2622-4 |
| 16 | Langenbeck | Langenbeck | Banh mô Langenbeck (50×11 mm) | 21 cm | 2622-5 |
4. Dụng cụ banh mô – Banh môi – Que thăm dò
| STT | Nhóm | Tên catalogue | Tên nha khoa gợi ý | Chiều dài | Mã SP |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Retractor | Middeldorpf | Banh mô Middeldorpf (bản 14×17 mm) | 21,5 cm | 2620-1 |
| 2 | Retractor | Middeldorpf | Banh mô Middeldorpf (bản 20×22 mm) | 22 cm | 2620-2 |
| 3 | Retractor | Middeldorpf | Banh mô Middeldorpf (bản 26×30 mm) | 23,5 cm | 2620-3 |
| 4 | Lip retractor | – | Banh môi (hình chén) | 20 cm | 2627 |
| 5 | Lip retractor | – | Banh môi 2 nhánh, tay cầm bi | 24 cm | 2628-1 |
| 6 | Lacrimal probe | 1/2 Bowman | Que thăm dò lệ đạo 1/2 Bowman | 12,5 cm | 2650-02 |
| 7 | Lacrimal probe | 7/8 Bowman | Que thăm dò lệ đạo 7/8 Bowman | 13,5 cm | 2650-08 |
| 8 | Lacrimal probe | – (size 1) | Que thăm dò lệ đạo cỡ 1, Ø1 mm | 14 cm | 2651-1 |
| 9 | Lacrimal probe | – (size 2) | Que thăm dò lệ đạo cỡ 2, Ø2 mm | 14 cm | 2651-2 |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.