1. Direct bond bracket holders
-
Kìm/ngậm gắp mắc cài dán trực tiếp.
-
Có cơ chế tự kẹp, chỉ nhả khi mình bóp, giúp cầm mắc cài chắc và đặt chính xác lên răng.
2. Band pusher – Band setter
-
Band pusher / band setter: dụng cụ đẩy – ép khâu (band) ôm sát răng trong lúc thử và khi gắn band.
-
Đầu có rãnh hoặc miếng thiếc (tin insert) để tì lực tốt mà không làm móp band.
3. Band pusher nhựa (loại xanh)
-
Chức năng giống band pusher nhưng bằng nhựa, dùng được trong nồi hấp hơi nước bão hòa; êm hơn trên men răng & band.
4. Ligature instruments
-
Band seating & removing instruments: hai đầu khác nhau, một đầu hỗ trợ ép band, đầu còn lại giúp nậy – tháo band.
-
Elastic instrument: đầu móc/đầu đẩy để móc – kéo thun ligature, thun tách kẽ, chain…
-
Separating forceps: kìm gắn thun tách kẽ (separator) hay chain quanh răng.
5. Bracket placement marker
-
Thước đánh dấu vị trí dán mắc cài theo chiều cao (3.5 – 5.0 mm).
-
Giúp dán mắc cài đồng đều giữa các răng.
6. Elastic forceps & Lunatschlek
-
Elastic forceps (Halstead-Mosquito): kìm nhỏ để gắp, giữ, đặt thun.
-
Lunatschlek: cây đặt thun ligature hai đầu nhỏ 2 mm và 3 mm, dùng để đẩy/miết thun quanh cánh mắc cài.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.