1. Gingival margin trimmers
(Dao sửa bờ lợi / dao chỉnh bờ nướu xoang)
-
Có lưỡi cong, hướng mesial hoặc distal.
-
Dùng để:
-
Cắt, vát (bevel) men răng ở bờ lợi của xoang.
-
Loại bỏ men yếu, sắc cạnh ở vùng sát nướu.
-
Tạo bờ xoang trơn, đều để vật liệu trám bám tốt và không cấn nướu.
-
2. Hatchets
(Dao rìu nha khoa / hand hatchet)
-
Đầu làm việc giống “lưỡi rìu” nhỏ, cán thẳng hoặc hơi cong.
-
Chức năng:
-
Cắt, bào phẳng thành xoang (thành gần, thành xa, thành trục).
-
Phá bỏ men răng không được nâng đỡ bởi ngà phía dưới.
-
Điều chỉnh góc, đường giao nhau trong xoang cho sắc nét.
-
3. Chisels
(Đục nha khoa / dental chisels)
-
Lưỡi mỏng, thẳng hơn, giống đục nhỏ.
-
Dùng để:
-
Bửa – tách men, đặc biệt ở rìa cắn hoặc các mặt phẳng men.
-
Làm phẳng và mở rộng đáy, thành xoang.
-
Tạo bề mặt và mép xoang phẳng, gọn, chuẩn bị cho bước trám.
-










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.