| STT | Tên dụng cụ | Chiều dài | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 1 | Olsen-Hegar scissors combined | 14 cm | 0400-14 |
| 2 | TC Olsen-Hegar | 14 cm | 0405-14TC |
| 3 | Crile-Wood | 15 cm | 0410-15 |
| 4 | TC Crile-Wood | 15 cm | 0415-15TC |
| 5 | Adson | 17.5 cm | 0403-17 |

| STT | Tên dụng cụ | Chiều dài | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 1 | Baumgartner | 14.5 cm | 0404-14 |
| 2 | TC Hegar-Baumgartner | 14 cm | 0409-14TC |
| 3 | Crile-Wood | 15 cm | W0411-15 |
| 4 | TC Crile-Wood | 15 cm | W0411-15TC |

| STT | Tên dụng cụ | Chiều dài | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 1 | Mayo-Hegar | 16 cm | 0420-16 |
| 2 | TC Mayo-Hegar | 16 cm | 0425-16TC |
| 3 | Mayo-Hegar | 16 cm | W0412-16 |
| 4 | Mayo-Hegar | 18 cm | 0420-18 |
| 5 | TC Mayo-Hegar | 18 cm | 0425-18TC |
| 6 | TC Mayo-Hegar | 16 cm | W0412-16TC |

| STT | Tên dụng cụ | Chiều dài | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 1 | Derf | 12 cm | 0401-12 |
| 2 | TC Derf | 12 cm | 0406-12TC |
| 3 | TC Halsey-Smooth (smooth jaws) | 13 cm | 0407-13TC |
| 4 | TC Mini-Ryder | 18 cm | 0416-18TC |
| 5 | TC Mini-Ryder | 15 cm | 0416-15TC |
| 6 | TC Halsey | 13 cm | 0408-13TC |

| STT | Tên dụng cụ | Chiều dài | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 1 | Gillies scissors combined | 16 cm | 0414-16 |
| 2 | TC Gillies scissors combined | 16 cm | 0419-16TC |
| 3 | TC Fine Swedish | 15 cm | 0417-15TC |
| 4 | Toennis – light pattern | 18 cm | 0421-18 |
| 5 | TC Toennis – light pattern | 18 cm | 0426-18TC |
| 6 | TC Micro-Vascular | 15 cm | 0418-15TC |

| STT | Tên dụng cụ | Chiều dài | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lichtenberg smooth action | 17 cm | 0432-17 |
| 2 | TC Lichtenberg | 17 cm | 0437-17TC |
| 3 | Eiselberg-Mathieu | 19.5 cm | 0422-19 |
| 4 | Arruga | 16 cm | 0433-16 |
| 5 | TC Arruga | 16 cm | 0438-16TC |

| STT | Tên dụng cụ | Chiều dài | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 1 | Mathieu | 14 cm | 0430-14 |
| 2 | Mathieu | 14 cm | 0431-14 |
| 3 | Mathieu scissors combined | 14 cm | 0432-14 |
| 4 | Mathieu | 17 cm | 0430-17 |
| 5 | Mathieu | 17 cm | 0431-17 |
| 6 | TC Mathieu | 14 cm | 0432-14TC |

| STT | Tên dụng cụ | Chiều dài | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 1 | TC Mathieu | 14 cm | 0435-14TC |
| 2 | TC Mathieu | 14 cm | 0436-14TC |
| 3 | TC Micro-Barraquer with curved jaws | 18 cm | 0451TH-18TC |
| 4 | TC Mathieu | 17 cm | 0435-17TC |
| 5 | TC Mathieu | 17 cm | 0436-17TC |
| 6 | TC Micro-Barraquer | 18 cm | 0450TH-18TC |

| STT | Tên dụng cụ | Chiều dài | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 1 | TC Castroviejo with curved jaws | 15.5 cm | PR0460-15TC |
| 2 | Castroviejo | 14 cm | 0440TH-14 |
| 3 | Castroviejo with curved jaws | 14 cm | 0441TH-14 |
| 4 | Castroviejo 14 cm / 60° | 14 cm | 0443TH-14 |
| 5 | TC Castroviejo | 14 cm | 0445TH-14TC |
| 6 | TC Castroviejo | 14 cm | 0446TH-14TC |
| 7 | TC Castroviejo 14 cm / 60° | 14 cm | 0448TH-14TC |

| STT | Tên dụng cụ | Chiều dài | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 1 | Castroviejo | 13 cm | 0442TH-13 |
| 2 | Castroviejo smooth jaws | 13 cm | 0442TH-13L |
| 3 | Castroviejo-Barraquer smooth jaws | 12 cm | 0444TH-12L |
| 4 | TC Castroviejo | 13 cm | 0447TH-13TC |
| 5 | Castroviejo | 18 cm | 0440TH-18 |
| 6 | Castroviejo with curved jaws | 18 cm | 0441TH-18 |
| 7 | TC Castroviejo | 18 cm | 0445TH-18TC |
| 8 | TC Castroviejo | 18 cm | 0446TH-18TC |
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.