| STT | Tên nha khoa | Hình dáng lưỡi | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lưỡi dao mổ số 10 | Lưỡi cong, bản rộng, đầu hơi tù | 0351-10 |
| 2 | Lưỡi dao mổ số 11 | Lưỡi thẳng, nhỏ, đầu rất nhọn (dạng mũi giáo) | 0351-11 |
| 3 | Lưỡi dao mổ số 12 | Lưỡi cong, dạng móc nhỏ, cạnh cắt phía trong | 0351-12 |
| 4 | Lưỡi dao mổ số 12D | Lưỡi cong, hai cạnh cắt (double cutting edge) | 0351-12D |
| 5 | Lưỡi dao mổ số 15 | Lưỡi cong nhỏ, bản hẹp | 0351-15 |
| 6 | Lưỡi dao mổ số 15C | Lưỡi cong rất mảnh, bản hẹp hơn số 15 | 0351-15C |
| 7 | Lưỡi dao mổ số 20 | Lưỡi cong, bản rộng, cỡ lớn | 0361-20 |
| 8 | Lưỡi dao mổ số 21 | Lưỡi thẳng, bản rộng, cỡ lớn | 0361-21 |
| 9 | Lưỡi dao mổ số 22 | Lưỡi cong, bản rộng, dài hơn số 20 | 0361-22 |
| 10 | Lưỡi dao mổ số 23 | Lưỡi thẳng, bản hẹp, dài | 0361-23 |
| 11 | Lưỡi dao mổ số 24 | Lưỡi cong, dài, bản trung bình | 0361-24 |
Hãy là người đầu tiên nhận xét “LƯỠI DAO MỔ” Hủy
Thông tin thanh toán đang được cập nhật










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.